Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

420

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này

Trang 30 / 35

hǎo chǔ

好处

Dễ hòa hợp

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiǎo shuō

小说

Tiểu thuyết / hư cấu / LT:本[ben3],部[bu4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǐ xiǎng

理想

Một lý tưởng / một giấc mơ / lý tưởng / hoàn hảo

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gǎn dòng

感动

Làm cảm động / chạm đến (cảm xúc của ai đó) / cảm động

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zǔ chéng

组成

Hình thành / tạo thành / cấu thành

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
liú xíng

流行

(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền / lây lan / (về phong cách quần áo, bài hát, v.v.) phổ biến / thịnh hành

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǔn què

准确

Chính xác; đúng; chuẩn xác

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xué qī

学期

Học kỳ / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shí xí

实习

Thực hành / thực tập / sự thực tập

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
diǎn tóu

点头

Gật đầu

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
piān

片

Đĩa / tấm

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tóng shí

同时

Đồng thời; cùng lúc

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 349–360 trong tổng số 420 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →