Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

420

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này

Trang 33 / 35

pái qiú

排球

Bóng chuyền / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chū kǒu

出口

Lối ra / LT:個|个[ge4] / nói / xuất khẩu / (tàu thuyền) rời cảng

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Píng

平

Họ [Ping2]

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shí wù

食物

Thực phẩm / LT:種|种[zhong3]

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xìn hào

信号

Tín hiệu

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chuī

吹

Thổi / chơi nhạc cụ hơi / thổi tung / phồng lên / khoe khoang / tự phụ / kết thúc thất bại / hỏng việc

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǎo dù

角度

Góc / quan điểm

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kě pà

可怕

Kinh khủng / đáng sợ / đáng gờm / dữ dội / xấu xí / khủng khiếp / tồi tệ / rất tệ

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hǎn

喊

La hét / hò hét / gọi to (người)

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
suí shí

随时

Bất kỳ lúc nào; mọi lúc / đúng lúc; khi cần thiết

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gàn huó r

干活儿

Biến thể er hoá của 幹活|干活[gan4 huo2]

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duǎn xìn

短信

Tin nhắn văn bản / SMS

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 385–396 trong tổng số 420 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →