排球
Bóng chuyền / LT:個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này
Trang 33 / 35
Bóng chuyền / LT:個|个[ge4]
Lối ra / LT:個|个[ge4] / nói / xuất khẩu / (tàu thuyền) rời cảng
Họ [Ping2]
Thực phẩm / LT:種|种[zhong3]
Tín hiệu
Thổi / chơi nhạc cụ hơi / thổi tung / phồng lên / khoe khoang / tự phụ / kết thúc thất bại / hỏng việc
Góc / quan điểm
Kinh khủng / đáng sợ / đáng gờm / dữ dội / xấu xí / khủng khiếp / tồi tệ / rất tệ
La hét / hò hét / gọi to (người)
Bất kỳ lúc nào; mọi lúc / đúng lúc; khi cần thiết
Biến thể er hoá của 幹活|干活[gan4 huo2]
Tin nhắn văn bản / SMS
Hiển thị 385–396 trong tổng số 420 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.