请求
Yêu cầu; hỏi / một yêu cầu (LT:個|个[ge4])
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này
Trang 35 / 35
Yêu cầu; hỏi / một yêu cầu (LT:個|个[ge4])
Quảng trường
Bằng / tương đương với
Phụ nữ đã kết hôn / Bà / Phu nhân / vợ / LT:個|个[ge4],位[wei4]
Thanh thiếu niên / tuổi trẻ / thanh niên
Bình thường / phổ biến / thường thường / thông thường
Xếp hàng
Bình đẳng / sự bình đẳng
Làm công việc tạm thời hoặc không chính thức / (đối với học sinh, sinh viên) đi làm ngoài giờ học, hoặc trong kỳ nghỉ
Họ [Zu3]
Đếm / coi như; xem như / liệt kê; liệt kê danh sách
Kỷ niệm / hàng năm
Hiển thị 409–420 trong tổng số 420 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.