眼睛
Mắt, đôi mắt
大眼睛。
Dà yǎnjing .Mắt to.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này
Trang 4 / 35
Mắt, đôi mắt
大眼睛。
Dà yǎnjing .Mắt to.
Tuy rằng, mặc dù
虽然很累。
Suīrán hěn lèi .Mặc dù rất mệt.
Hoặc, hoặc là (trong câu trần thuật)
茶或者咖啡。
Chá huòzhě kāfēi .Trà hoặc cà phê.
Khách, khách hàng
欢迎客人。
Huānyíng kèrén .Chào đón khách.
Rõ ràng, hiểu rõ
听得清楚。
Tīng de qīngchu .Nghe rõ ràng.
Thực tế, thực tiễn
符合实际情况。
Fúhé shíjì qíngkuàng .Phù hợp với tình hình thực tế.
Tại sao, vì sao
为什么不去?
Wèishénme bú qù ?Tại sao không đi?
Không tồi, rất tốt
真不错!
Zhēn búcuò !Thật không tồi!
Xe buýt, xe công cộng
坐公共汽车。
Zuò gōnggòng qìchē .Đi xe buýt.
Sự việc, việc
什么事情?
Shénme shìqing ?Chuyện gì vậy?
Trời nắng, tạnh ráo
晴天。
Qíngtiān .Ngày nắng.
Nhưng mà, tuy nhiên
但是很高兴。
Dànshì hěn gāoxìng .Nhưng mà rất vui.
Hiển thị 37–48 trong tổng số 420 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.