快要
Sắp, sắp sửa
快要毕业了。
Kuài yào bìyè le .Sắp tốt nghiệp rồi.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này
Trang 5 / 35
Sắp, sắp sửa
快要毕业了。
Kuài yào bìyè le .Sắp tốt nghiệp rồi.
Bài tập về nhà
写作业。
Xiě zuòyè .Làm bài tập.
Thái độ
服务态度很好。
Fúwù tàidu hěn hǎo .Thái độ phục vụ rất tốt.
Chó
我家有一只狗。
Wǒ jiā yǒu yī zhī gǒu .Nhà tôi có một con chó.
Xe taxi
坐出租车。
Zuò chūzūchē .Đi xe taxi.
Màu đỏ
红色的衣服。
Hóngsè de yīfu .Quần áo màu đỏ.
Ý nghĩa, ý tứ
有意思。
Yǒu yìsi .Thú vị, hay ho.
Công ty
大公司。
Dà gōngsī .Công ty lớn.
Đề bài, câu hỏi
这道题。
Zhè dào tí .Câu hỏi này.
Trời âm u, râm mát
阴天。
Yīntiān .Ngày râm mát.
Mọi người, tất cả
大家好!
Dàjiā hǎo !Chào mọi người!
Hài lòng, vừa ý
对结果非常满意。
Duì jiéguǒ fēicháng mǎnyì .Rất hài lòng với kết quả.
Hiển thị 49–60 trong tổng số 420 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.