改变
Thay đổi, chuyển biến
改变自己的坏习惯。
Gǎibiàn zìjǐ de huài xíguàn .Thay đổi thói quen xấu của bản thân.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này
Trang 6 / 35
Thay đổi, chuyển biến
改变自己的坏习惯。
Gǎibiàn zìjǐ de huài xíguàn .Thay đổi thói quen xấu của bản thân.
Bình thường, ngày thường
平时多看书。
Píngshí duō kàn shū .Bình thường nên đọc sách nhiều hơn.
Cái ghế
一把椅子。
Yī bǎ yǐzi .Một cái ghế.
Vận động, thể thao
做运动。
Zuò yùndòng .Tập thể dục.
Thuốc
吃药。
Chī yào .Uống thuốc.
Rẻ, giá rẻ
很便宜。
Hěn piányi .Rất rẻ.
Phút (khoảng thời gian)
五分钟。
Wǔ fēnzhōng .5 phút.
Xinh đẹp, đẹp đẽ
真漂亮!
Zhēn piàoliang !Thật là đẹp!
Không ít, nhiều
不少人。
Bù shǎo rén .Khá nhiều người.
Nhà hàng / LT:家[jia1]
Làm (với tư cách) / xem cái gì như / làm như / phục vụ như / cư xử như / trở thành / là / làm / bởi (trong câu bị động)
Đã
Hiển thị 61–72 trong tổng số 420 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.