Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

420

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này

Trang 7 / 35

yīn wèi

因为

Bởi vì / do / bởi

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wèn tí

问题

Câu hỏi / vấn đề / chủ đề / LT:個|个[ge4]

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tā

它

Nó

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kě néng

可能

Có thể (xảy ra) / có khả năng / có xác suất / khả năng / xác suất / có lẽ / có thể / LT:個|个[ge4]

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
suǒ yǐ

所以

Vì vậy / do đó / nên / lý do tại sao

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Xiàng

向

Họ [Xiang4]

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cháng

长

Chiều dài / dài / mãi mãi / luôn luôn / liên tục

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bāng zhù

帮助

Sự giúp đỡ; hỗ trợ / giúp đỡ; hỗ trợ

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mài

卖

Bán / phản bội / không tiếc công sức / phô trương hoặc khoe khoang

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kuài lè

快乐

Vui vẻ; hạnh phúc

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Hēi

黑

Viết tắt của tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1]

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Hóng

红

Họ [Hong2]

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 73–84 trong tổng số 420 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →