因为
Bởi vì / do / bởi
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này
Trang 7 / 35
Bởi vì / do / bởi
Câu hỏi / vấn đề / chủ đề / LT:個|个[ge4]
Nó
Có thể (xảy ra) / có khả năng / có xác suất / khả năng / xác suất / có lẽ / có thể / LT:個|个[ge4]
Vì vậy / do đó / nên / lý do tại sao
Họ [Xiang4]
Chiều dài / dài / mãi mãi / luôn luôn / liên tục
Sự giúp đỡ; hỗ trợ / giúp đỡ; hỗ trợ
Bán / phản bội / không tiếc công sức / phô trương hoặc khoe khoang
Vui vẻ; hạnh phúc
Viết tắt của tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1]
Họ [Hong2]
Hiển thị 73–84 trong tổng số 420 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.