Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

420

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này

Trang 8 / 35

huān yíng

欢迎

Chào đón / chào mừng

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Yú

鱼

Họ [Yu2]

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chuán

船

Biến thể của 船[chuan2]

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yán sè

颜色

Màu sắc / diện mạo / bề ngoài / vẻ mặt / sắc tố / chất nhuộm

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Xuě

雪

Họ [Xue3]

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zì xíng chē

自行车

Xe đạp / LT:輛|辆[liang4]

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xìng

姓

Họ; họ tên / là họ ...

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng jīn

公斤

Kilôgam (kg)

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiào shì

教室

Phòng học / LT:間|间[jian1]

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ā

啊

Thán từ biểu thị sự ngạc nhiên / A! / Ồ!

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zì jǐ

自己

Bản thân / tự mình

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rú guǒ

如果

Nếu / trong trường hợp / nếu như

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 85–96 trong tổng số 420 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →