欢迎
Chào đón / chào mừng
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này
Trang 8 / 35
Chào đón / chào mừng
Họ [Yu2]
Biến thể của 船[chuan2]
Màu sắc / diện mạo / bề ngoài / vẻ mặt / sắc tố / chất nhuộm
Họ [Xue3]
Xe đạp / LT:輛|辆[liang4]
Họ; họ tên / là họ ...
Kilôgam (kg)
Phòng học / LT:間|间[jian1]
Thán từ biểu thị sự ngạc nhiên / A! / Ồ!
Bản thân / tự mình
Nếu / trong trường hợp / nếu như
Hiển thị 85–96 trong tổng số 420 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.