又
(một lần) nữa / cũng / vừa... vừa... / thế nhưng / (dùng để nhấn mạnh) dù sao đi nữa
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này
Trang 9 / 35
(một lần) nữa / cũng / vừa... vừa... / thế nhưng / (dùng để nhấn mạnh) dù sao đi nữa
Chỉ / chỉ đơn thuần / chỉ là / nhưng
Thay đổi hoặc thay thế / trải qua / một trong năm khoảng thời gian hai giờ mà đêm từng được chia ra / canh (ví dụ: của lính gác hoặc bảo vệ)
Khả năng; tài năng / người thuộc một kiểu nào đó / một cá nhân có năng lực / rồi thì và chỉ rồi thì / vừa mới / (trước một biểu hiện về số lượng) chỉ
Giống / như / nhìn như / chẳng hạn / diện mạo / hình ảnh / chân dung / hình ảnh trong ánh xạ (toán học)
Tin; nghĩ; xem xét; cảm thấy
Nên / phải / cần
Dải / thắt lưng / ruy băng / lốp / vùng / khu vực / khu / LT:條|条[tiao2] / đeo / mang / dẫn theo / chịu / có / dẫn / dắt / chăm sóc / nuôi dưỡng
Vị trí / địa điểm / chỗ / ngồi / lượng từ cho người (kính trọng) / lượng từ cho bit nhị phân (ví dụ: 十六位 16-bit hoặc 2 byte) / (vật lý) thế năng
Để ý; nhận ra / phát hiện; tìm thấy; phát giác / một khám phá
Chắc chắn / nhất định / nhất thiết / cố định / một mức độ nhất định (v.v.) / đã cho / cụ thể / phải
(không những ...) mà còn / hơn nữa / thêm vào đó / hơn thế nữa
Hiển thị 97–108 trong tổng số 420 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.