性别
Giới tính
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 10 / 54
Giới tính
(khí tượng) khí hậu / (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự) / Lượng từ: 種|种[zhong3]
Bắt tay
Tiết kiệm / bảo tồn (tài nguyên) / tính tiết kiệm / đạm bạc
Ấm / ấm áp
Khu vực nông thôn / làng / LT:個|个[ge4]
Ngăn nắp / gọn gàng / đều / ngay ngắn
Biểu mẫu / bảng / LT:張|张[zhang1],份[fen4]
Vạn Lý Trường Thành
Đại sứ quán / LT:座[zuo4],個|个[ge4]
Cắt tóc; làm tóc / cắt tóc (cho ai đó); cắt tóc cho (ai đó)
Sao chép / tạo bản sao tài liệu
Hiển thị 109–120 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.