Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

645

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này

Trang 10 / 54

xìng bié

性别

Giới tính

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qì hòu

气候

(khí tượng) khí hậu / (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự) / Lượng từ: 種|种[zhong3]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wò shǒu

握手

Bắt tay

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jié yuē

节约

Tiết kiệm / bảo tồn (tài nguyên) / tính tiết kiệm / đạm bạc

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nuǎn huo

暖和

Ấm / ấm áp

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nóng cūn

农村

Khu vực nông thôn / làng / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhěng qí

整齐

Ngăn nắp / gọn gàng / đều / ngay ngắn

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
biǎo gé

表格

Biểu mẫu / bảng / LT:張|张[zhang1],份[fen4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Cháng chéng

长城

Vạn Lý Trường Thành

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dà shǐ guǎn

大使馆

Đại sứ quán / LT:座[zuo4],個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǐ fà

理发

Cắt tóc; làm tóc / cắt tóc (cho ai đó); cắt tóc cho (ai đó)

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fù yìn

复印

Sao chép / tạo bản sao tài liệu

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 109–120 trong tổng số 645 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →