留学
Du học
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 11 / 54
Du học
Nhân dân tệ (NDT) / Đồng Yuan Trung Quốc (CNY)
Chuẩn bị bài
Kinh kịch / LT:場|场[chang3],齣|出[chu1]
Chết / không thể qua được / không linh hoạt / cứng nhắc / cực kỳ / chết tiệt
Xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát
Hoàn cảnh; tình hình; tình huống / LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]
Tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
Bên trong / nội bộ / trong / nội địa
Mọi thứ / mọi / tất cả
Theo / từ / bởi vì; do / bằng; qua; thông qua / (trước danh từ và động từ) là để ... làm ...
Bất kỳ; bất cứ; nào cũng được
Hiển thị 121–132 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.