确实
Thực sự / thật / sự thật / có thật / đáng tin cậy / đúng
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 14 / 54
Thực sự / thật / sự thật / có thật / đáng tin cậy / đúng
Sự phát triển / tăng trưởng / phát triển / mở rộng
Họ [Tan2]
Ít nhất / (nói một cách) tối thiểu
Chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm / tận tâm
Trước tiên / điều đầu tiên
Lĩnh hội; hiểu
Đưa tin (tin tức) / bản tin / LT:篇[pian1],份[fen4]
Sắp xếp / lên kế hoạch / tổ chức / sự sắp xếp / kế hoạch
Tự nhiên / một cách tự nhiên
Thắng / chiến thắng / có lợi
Áp lực
Hiển thị 157–168 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.