Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

645

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này

Trang 14 / 54

què shí

确实

Thực sự / thật / sự thật / có thật / đáng tin cậy / đúng

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fā zhǎn

发展

Sự phát triển / tăng trưởng / phát triển / mở rộng

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Tán

谈

Họ [Tan2]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhì shǎo

至少

Ít nhất / (nói một cách) tối thiểu

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fù zé

负责

Chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm / tận tâm

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shǒu xiān

首先

Trước tiên / điều đầu tiên

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǐ jiě

理解

Lĩnh hội; hiểu

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bào dào

报道

Đưa tin (tin tức) / bản tin / LT:篇[pian1],份[fen4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ān pái

安排

Sắp xếp / lên kế hoạch / tổ chức / sự sắp xếp / kế hoạch

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zì rán

自然

Tự nhiên / một cách tự nhiên

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yíng

赢

Thắng / chiến thắng / có lợi

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yā lì

压力

Áp lực

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 157–168 trong tổng số 645 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →