由于
Do / bởi vì / nhờ vào / tại vì / kể từ / vì
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 15 / 54
Do / bởi vì / nhờ vào / tại vì / kể từ / vì
Mẹ / cũng đọc là [mu3 qin5] / LT:個|个[ge4]
Quá trình sự kiện / quá trình / LT:個|个[ge4]
Biến thể cũ của 深[shen1]
Mỗi / từng
Vẫn; như trước
Kinh nghiệm / LT:個|个[ge4],次[ci4] / trải qua / trải nghiệm
Căng thẳng / hồi hộp / mạnh / mức độ cao / khẩn trương / khó khăn / khan hiếm / LT:陣|阵[zhen4]
Treo; móc (từ móc v.v.) / gác máy (điện thoại) / (đường dây) bị ngắt / lo lắng; quan tâm / (tiếng địa phương) gọi điện thoại / đăng ký (bệnh viện); hẹn (bác sĩ) / (tiếng lóng) giết; chết; xong; rớt (kỳ thi) / lượng từ cho bộ hoặc cụm vật
Cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
Khó khăn / thử thách / tình cảnh eo hẹp / tình huống khó khăn
Chuyên môn / lĩnh vực chuyên ngành / ngành học chính (ở đại học) / ngành / LT:門|门[men2],個|个[ge4] / chuyên nghiệp
Hiển thị 169–180 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.