Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

645

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này

Trang 17 / 54

pò

破

Hỏng / hư / hao mòn / tệ / hỏng bét / phá, tách hoặc chẻ / bỏ đi / phá hủy / tuyệt giao / đánh bại / chiếm được (một thành phố,...) / vạch trần sự thật

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Dāo

刀

Họ [Dao1]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhí yè

职业

Nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc / chuyên nghiệp

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jīng cǎi

精彩

Tuyệt vời / kỳ diệu / xuất sắc

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fàn wéi

范围

Phạm vi / quy mô / giới hạn / mức độ / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sù dù

速度

Tốc độ / tốc suất / vận tốc / (âm nhạc) nhịp độ / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jīng jì

经济

Kinh tế / thuộc về kinh tế

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fǎn duì

反对

Phản đối; chống lại

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shū

输

Thua; bị đánh bại / (dạng kết hợp) vận chuyển / (văn học) quyên góp; đóng góp / (thông tục) nhập (mật khẩu)

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zēng jiā

增加

Tăng; tăng thêm

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bù jǐn

不仅

Không chỉ; không giới hạn ở / (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yì shù

艺术

Nghệ thuật

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 193–204 trong tổng số 645 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →