Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

645

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này

Trang 20 / 54

yáng guāng

阳光

Ánh nắng / (về tính cách) lạc quan; năng động / minh bạch (công khai cho công chúng xem xét)

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiáo

桥

Cầu / LT:座[zuo4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī chǔ

基础

Nền; nền tảng; cơ sở / căn bản; cơ bản

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shì yìng

适应

Thích nghi / phù hợp / hợp với

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shí pǐn

食品

Thực phẩm; đồ ăn; lương thực / LT:種|种[zhong3]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dà yuē

大约

Khoảng / chắc là

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tí qián

提前

Dời lên ngày sớm hơn / làm gì đó trước thời hạn / trước thời hạn

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Tāng

汤

Họ [Tang1]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kǒng pà

恐怕

Sợ / sợ rằng / tôi e rằng... / có lẽ / có thể

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jí shí

及时

Kịp thời; đúng lúc / ngay lập tức; không chậm trễ

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng jù

工具

Công cụ / dụng cụ / đồ dùng / phương tiện (để đạt mục tiêu v.v.)

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǔ dòng

主动

Chủ động / tự làm gì đó / tự giác / tích cực / đối lập: bị động 被動|被动[bei4 dong4] / dẫn động (của bánh răng, trục, v.v.)

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 229–240 trong tổng số 645 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →