Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

645

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này

Trang 22 / 54

Fù

富

Họ [Fu4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xìng gé

性格

Bản chất / tính tình / tính khí / nhân cách / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guǒ rán

果然

Thực sự / quả nhiên / đúng như dự đoán / nếu thực sự

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǐ hǎo

只好

Không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rì cháng

日常

Hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yù fáng

预防

Ngăn ngừa / phòng chống / bảo vệ / chống lại / mang tính phòng ngừa / dự phòng

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bì rán

必然

Không thể tránh khỏi / chắc chắn / tất yếu

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wēi hài

危害

Gây nguy hại / làm hại / gây nguy hiểm / tác động có hại / tổn hại / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shǒu xù

手续

Thủ tục / LT:道[dao4],個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wài jiāo

外交

Ngoại giao / thuộc ngoại giao / công việc đối ngoại / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lù yīn

录音

Ghi âm (âm thanh) / bản ghi âm / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiē dài

接待

Tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 253–264 trong tổng số 645 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →