富
Họ [Fu4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 22 / 54
Họ [Fu4]
Bản chất / tính tình / tính khí / nhân cách / LT:個|个[ge4]
Thực sự / quả nhiên / đúng như dự đoán / nếu thực sự
Không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
Hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày
Ngăn ngừa / phòng chống / bảo vệ / chống lại / mang tính phòng ngừa / dự phòng
Không thể tránh khỏi / chắc chắn / tất yếu
Gây nguy hại / làm hại / gây nguy hiểm / tác động có hại / tổn hại / LT:個|个[ge4]
Thủ tục / LT:道[dao4],個|个[ge4]
Ngoại giao / thuộc ngoại giao / công việc đối ngoại / LT:個|个[ge4]
Ghi âm (âm thanh) / bản ghi âm / LT:個|个[ge4]
Tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)
Hiển thị 253–264 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.