方式
Cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình / LT:個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 25 / 54
Cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình / LT:個|个[ge4]
Xử lý; đối phó / xử phạt / xử lý bằng quy trình đặc biệt; gia công / bán giảm giá
Đơn vị (hình thành một thể) / thành phần / (trong toà nhà chung cư) lối vào hoặc cầu thang
Vỗ / vỗ tay / tát / đập / chụp (ảnh) / quay (phim) / vợt (thể thao) / nhịp (âm nhạc)
Hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu) / LT:個|个[ge4]
Toàn bộ / toàn thể / tổng thể
Có ý thức / nhận thức / tự mình chủ động / tận tâm
Cơ bản / cơ sở / gốc rễ / đơn giản / tuyệt đối (không) / (không) chút nào / LT:個|个[ge4]
Hiện tại / bây giờ
Tồn tại / là / sự tồn tại
Cá nhân / riêng tư / bản thân
Giữ / duy trì / nắm giữ / bảo tồn
Hiển thị 289–300 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.