确定
Rõ ràng / chắc chắn / cố định / để cố định (cái gì đó) / xác định / đảm bảo / bảo đảm / xác minh / đạt được / thừa nhận / xác nhận / OK (trong hộp thoại máy tính)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 26 / 54
Rõ ràng / chắc chắn / cố định / để cố định (cái gì đó) / xác định / đảm bảo / bảo đảm / xác minh / đạt được / thừa nhận / xác nhận / OK (trong hộp thoại máy tính)
Mục tiêu / mục đích / LT:個|个[ge4]
Chăn / LT:床[chuang2]
Hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
Nhân viên / đội ngũ / nhân sự / LT:個|个[ge4]
Thông báo / báo cáo / cho biết / bản báo cáo / bài phát biểu / bài nói chuyện / bài giảng / LT:篇[pian1],份[fen4],個|个[ge4],通[tong4]
Rõ ràng / rõ rệt / hiển nhiên
Một lần / đã / từng / trước đây / (dùng ở thì quá khứ trước động từ hoặc mệnh đề)
Tuyệt đối; vô điều kiện
Dùng trong 派司[pa1 si5]
Thiết kế; lập kế hoạch / thiết kế; kế hoạch
Dự báo
Hiển thị 301–312 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.