Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

645

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này

Trang 27 / 54

lì yòng

利用

Tận dụng / sử dụng / lợi dụng / khai thác

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiàn yì

建议

Đề xuất; đề nghị; kiến nghị / LT:個|个[ge4],點|点[dian3]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yì yì

意义

Ý nghĩa / tầm quan trọng / sự quan trọng / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lì liang

力量

Sức mạnh; lực lượng; sức lực

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zào chéng

造成

Gây ra; tạo ra; khiến

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mù tou

木头

Chậm chạp / đần độn / khúc gỗ (gỗ, gỗ timber, v.v.) / LT:塊|块[kuai4],根[gen1]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mǒu

某

Một vài / một cái nào đó / ai đó hoặc cái gì đó không xác định / nào đó

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Zhī

支

Họ [Zhi1]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rén shēng

人生

Đời người (thời gian sống trên thế gian)

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shī qù

失去

Mất

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
miàn duì

面对

Đối mặt; đương đầu

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xùn liàn

训练

Huấn luyện / diễn tập / đào tạo / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 313–324 trong tổng số 645 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →