Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

645

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này

Trang 31 / 54

zhēn shí

真实

Thật; chân thật

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cuò wù

错误

Sai lầm; sai; không đúng / lỗi; sai sót / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jì lù

记录

Ghi chép / bản ghi chép / người ghi chép / kỷ lục (trong thể thao, v.v.) / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
běn lǐng

本领

Kỹ năng / khả năng / năng lực / LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Cháo

朝

Viết tắt của 朝鮮|朝鲜[Chao2 xian3] Triều Tiên

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wén jiàn

文件

Tài liệu / tệp / LT:份[fen4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiǎn rán

显然

Rõ ràng; hiển nhiên

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuàng kuàng

状况

Tình trạng; trạng thái; tình huống / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zuò pǐn

作品

Tác phẩm / tác phẩm nghệ thuật / LT:部[bu4],篇[pian1]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Shí dài

时代

Time, tạp chí tin tức hàng tuần của Mỹ

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wěi dà

伟大

To lớn; vĩ đại; đáng ngưỡng mộ nhất; quan trọng (đóng góp, v.v.)

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chōng mǎn

充满

Đầy / rạng rỡ / rất đầy / thấm đẫm

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 361–372 trong tổng số 645 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →