创造
Tạo ra / mang lại / sản xuất / lập (kỷ lục)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 33 / 54
Tạo ra / mang lại / sản xuất / lập (kỷ lục)
Vũ khí / đồ quân dụng / LT:種|种[zhong3]
Suy nghĩ / tư duy / ý tưởng / tư tưởng / LT:個|个[ge4]
Sự phá hủy / hư hại / phá hoại / làm vỡ / phá hủy
Biến mất; phai nhạt
Họ [Long2]
Thoả mãn / đáp ứng (nhu cầu) / hài lòng / hài dạ
Chờ; chờ đợi
Thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt / LT:個|个[ge4]
Tròn / cục / khối / cuộn thành bóng / tụ tập / trung đoàn / nhóm / hội / lượng từ cho một khối hoặc chất mềm: nắm (giấy), cuộn (len), đám (khói)
Chặt / chặt chẽ / sát gần / gần / cấp bách / căng thẳng / kẹt tiền / thiếu tiền / thắt chặt
Đối thủ / địch thủ / đối thủ ngang sức / đối phương
Hiển thị 385–396 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.