Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

645

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này

Trang 33 / 54

chuàng zào

创造

Tạo ra / mang lại / sản xuất / lập (kỷ lục)

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wǔ qì

武器

Vũ khí / đồ quân dụng / LT:種|种[zhong3]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sī xiǎng

思想

Suy nghĩ / tư duy / ý tưởng / tư tưởng / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pò huài

破坏

Sự phá hủy / hư hại / phá hoại / làm vỡ / phá hủy

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiāo shī

消失

Biến mất; phai nhạt

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Lóng

龙

Họ [Long2]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mǎn zú

满足

Thoả mãn / đáp ứng (nhu cầu) / hài lòng / hài dạ

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
děng dài

等待

Chờ; chờ đợi

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shè bèi

设备

Thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tuán

团

Tròn / cục / khối / cuộn thành bóng / tụ tập / trung đoàn / nhóm / hội / lượng từ cho một khối hoặc chất mềm: nắm (giấy), cuộn (len), đám (khói)

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jǐn

紧

Chặt / chặt chẽ / sát gần / gần / cấp bách / căng thẳng / kẹt tiền / thiếu tiền / thắt chặt

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duì shǒu

对手

Đối thủ / địch thủ / đối thủ ngang sức / đối phương

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 385–396 trong tổng số 645 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →