具体
Cụ thể; chi tiết; rõ ràng
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 34 / 54
Cụ thể; chi tiết; rõ ràng
Phim truyền hình nhiều tập / phim bộ / chương trình nhiều phần
Biến thể của 布[bu4] / thông báo / lan truyền
Áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động) / thực hiện
Bất ngờ / tai nạn / sự cố / LT:個|个[ge4]
Rủi ro; mối nguy
Thời gian / thời điểm / khoảnh khắc / giai đoạn thời gian / LT:個|个[ge4],段[duan4] / liên tục / luôn luôn
Quan sát; theo dõi; khảo sát
Họ [Zhong1]
Tiếp cận; đến gần
Làm rõ / cho biết / nói rõ / chỉ ra / được biết
Tiếp tục / kiên trì / kéo dài / bền vững / bảo tồn
Hiển thị 397–408 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.