不必
Không cần / không phải / cũng không nhất thiết
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 37 / 54
Không cần / không phải / cũng không nhất thiết
Điều chỉnh / sự điều chỉnh / sửa đổi / LT:個|个[ge4]
Khẩn cấp / tình huống khẩn cấp
Truyền bá / quảng cáo / tuyên truyền / LT:個|个[ge4]
Sự vượt trội / sự thống trị / lợi thế
Đạo diễn / đạo diễn (phim, v.v.)
Ngay lập tức / lập tức
Tồn tại / gửi / lưu trữ / giữ / sống sót
Đánh giá
Hình ảnh / hình tượng / LT:個|个[ge4] / hình dung / sinh động
Kinh doanh / thương mại / buôn bán
Đạt đến; đến nơi
Hiển thị 433–444 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.