Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

645

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này

Trang 39 / 54

jué sài

决赛

Chung kết (của một cuộc thi)

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xíng chéng

形成

Hình thành; định hình

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pèi hé

配合

Phù hợp / phối hợp với / tương thích với / tương ứng / tuân thủ / quan hệ tốt / hành động cùng nhau / hợp tác / trở thành vợ chồng / kết hợp các bộ phận của máy móc

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiǎn de

显得

Dường như / trông / có vẻ

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qīn zì

亲自

Đích thân / tự mình / bản thân

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fèi yòng

费用

Chi phí / kinh phí / số tiền cần trả / LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zì dòng

自动

Tự động / tự nguyện

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
míng què

明确

Rõ ràng; dứt khoát; rõ rệt / làm rõ; chỉ rõ; làm cho rõ ràng

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jié hé

结合

Kết hợp / liên kết / tích hợp / ràng buộc / LT:次[ci4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
niàn

念

Biến thể của 念[nian4], đọc to

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jìn bù

进步

Tiến bộ; cải thiện / cải thiện; tiến bộ / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duì dài

对待

Đối xử / sự đối xử

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 457–468 trong tổng số 645 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →