按照
Căn cứ theo, tuân theo
按照计划进行。
Ànzhào jìhuà jìnxíng .Tiến hành theo kế hoạch.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 4 / 54
Căn cứ theo, tuân theo
按照计划进行。
Ànzhào jìhuà jìnxíng .Tiến hành theo kế hoạch.
Bảo đảm, cam kết
我向你保证。
Wǒ xiàng nǐ bǎozhèng .Tôi cam đoan với bạn.
Tiêu chuẩn, chuẩn mực
发音很标准。
Fāyīn hěn biāozhǔn .Phát âm rất chuẩn.
Kinh nghiệm
积累工作经验。
Jīlěi gōngzuò jīngyàn .Tích lũy kinh nghiệm làm việc.
Phía dưới, bên dưới
桌子下面。
Zhuōzi xiàmiàn .Dưới gầm bàn.
Phía trước
学校前面。
Xuéxiào qiánmiàn .Phía trước trường học.
Phía sau
医院后面。
Yīyuàn hòumiàn .Phía sau bệnh viện.
Bắt đầu / khởi đầu / ban đầu / lúc đầu / LT:個|个[ge4]
Hy vọng / một hy vọng; một điều ước (LT:個|个[ge4])
Họ [Zhang1]
Cà phê (từ mượn) / LT:杯[bei1]
Bơi lội / bơi
Hiển thị 37–48 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.