Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

645

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này

Trang 4 / 54

ànzhào

按照

Căn cứ theo, tuân theo

2.0: C4 3.0: C3
Bài 3: 经理对我印象很好 - Giám đốc có ấn tượng rất tốt về tôi

按照计划进行。

Ànzhào jìhuà jìnxíng .

Tiến hành theo kế hoạch.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bǎozhèng

保证

Bảo đảm, cam kết

2.0: C4 3.0: C3
Bài 4: 不要太急着买 - Đừng quá vội vàng mua sắm

我向你保证。

Wǒ xiàng nǐ bǎozhèng .

Tôi cam đoan với bạn.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
biāozhǔn

标准

Tiêu chuẩn, chuẩn mực

2.0: C4 3.0: C3
Bài 5: 只买对的,不买贵的 - Chỉ mua đồ đúng, không mua đồ đắt

发音很标准。

Fāyīn hěn biāozhǔn .

Phát âm rất chuẩn.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jīngyàn

经验

Kinh nghiệm

2.0: C4 3.0: C3
Bài 9: 阳光总在风雨后 - Nắng ấm luôn sau cơn mưa giông

积累工作经验。

Jīlěi gōngzuò jīngyàn .

Tích lũy kinh nghiệm làm việc.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiàmiàn

下面

Phía dưới, bên dưới

2.0: C1 3.0: C3
Bài 9: 你儿子在哪儿工作 - Con trai bạn làm việc ở đâu?

桌子下面。

Zhuōzi xiàmiàn .

Dưới gầm bàn.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiánmiàn

前面

Phía trước

2.0: C1 3.0: C3
Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?

学校前面。

Xuéxiào qiánmiàn .

Phía trước trường học.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hòumiàn

后面

Phía sau

2.0: C1 3.0: C3
Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?

医院后面。

Yīyuàn hòumiàn .

Phía sau bệnh viện.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kāi shǐ

开始

Bắt đầu / khởi đầu / ban đầu / lúc đầu / LT:個|个[ge4]

2.0: C2 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xī wàng

希望

Hy vọng / một hy vọng; một điều ước (LT:個|个[ge4])

2.0: C2 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Zhāng

张

Họ [Zhang1]

2.0: C2 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kā fēi

咖啡

Cà phê (từ mượn) / LT:杯[bei1]

2.0: C2 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yóu yǒng

游泳

Bơi lội / bơi

2.0: C2 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 37–48 trong tổng số 645 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →