现象
Hiện tượng / LT:個|个[ge4],種|种[zhong3] / bề ngoài
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 40 / 54
Hiện tượng / LT:個|个[ge4],種|种[zhong3] / bề ngoài
Trang phục / quần áo / phục trang / đồ hóa trang / LT:身[shen1]
Bề ngoài / hình thức / hình dáng / Lượng từ: 個|个[ge4]
Thiết lập / lập nên / có thể đứng vững / hợp lý
Sâu sắc / sâu / chuyên sâu
Ăn mừng
Toàn diện / toàn bộ / tổng thể / tổng quát
Trải nghiệm
Chủ đề (của cuộc nói chuyện) / đề tài
Kiên cường / mạnh mẽ
Bạc / màu bạc / liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ
Hợp pháp / chính đáng / hợp lệ
Hiển thị 469–480 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.