Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

645

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này

Trang 40 / 54

xiàn xiàng

现象

Hiện tượng / LT:個|个[ge4],種|种[zhong3] / bề ngoài

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fú zhuāng

服装

Trang phục / quần áo / phục trang / đồ hóa trang / LT:身[shen1]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xíng shì

形式

Bề ngoài / hình thức / hình dáng / Lượng từ: 個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chéng lì

成立

Thiết lập / lập nên / có thể đứng vững / hợp lý

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shēn kè

深刻

Sâu sắc / sâu / chuyên sâu

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qìng zhù

庆祝

Ăn mừng

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
quán miàn

全面

Toàn diện / toàn bộ / tổng thể / tổng quát

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tǐ yàn

体验

Trải nghiệm

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huà tí

话题

Chủ đề (của cuộc nói chuyện) / đề tài

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiān qiáng

坚强

Kiên cường / mạnh mẽ

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yín

银

Bạc / màu bạc / liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hé fǎ

合法

Hợp pháp / chính đáng / hợp lệ

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 469–480 trong tổng số 645 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →