Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

645

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này

Trang 42 / 54

tán pàn

谈判

Đàm phán / thương lượng / đàm thoại / hội nghị / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jì niàn

纪念

Tưởng niệm; tôn vinh ký ức của / quà lưu niệm; kỷ vật; đồ lưu niệm

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fēn bié

分别

Chia tay; rời nhau / phân biệt; nhận ra sự khác biệt / sự khác nhau; sự phân biệt / bằng các cách khác nhau; khác nhau / tách biệt; riêng lẻ

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuàn wàng

愿望

Khát vọng / ước muốn

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bǎo liú

保留

Giữ / lưu giữ / có bảo lưu (về điều gì đó) / giữ lại (không nói điều gì đó) / để dành cho sau

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jì suàn

计算

Đếm / tính toán / tính ra / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kāi fā

开发

Khai thác (tài nguyên); mở ra (để phát triển); phát triển

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shǐ zhōng

始终

Từ đầu đến cuối / luôn luôn

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kāi fàng

开放

Nở hoa / mở / mở cửa (cho công chúng) / mở ra (với bên ngoài) / cởi mở / phóng khoáng về quan niệm / không gò bó trong tình dục

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǎn kāi

展开

Mở ra; trải ra; mở rộng / phát động; tiến hành

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bǎ wò

把握

Nắm bắt (cũng nghĩa bóng) / nắm giữ / cầm / nắm chắc / chắc chắn / chắc (kết quả)

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chéng jiù

成就

Thành tựu / thành công / đạt được / LT:個|个[ge4] / đạt được (một kết quả) / tạo ra / mang lại

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 493–504 trong tổng số 645 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →