课程
Khóa học / chương trình học / LT:堂[tang2],節|节[jie2],門|门[men2]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 43 / 54
Khóa học / chương trình học / LT:堂[tang2],節|节[jie2],門|门[men2]
Thay đổi / chuyển hóa / chuyển đổi / sự thay đổi / LT:個|个[ge4]
Cho đến nay / đến ngày hôm nay / cho đến bây giờ
Hậu quả / hệ quả
Đá / LT:塊|块[kuai4]
Phụ trách / quản lý hoặc điều hành / chủ trì / bảo vệ / đứng về phía (công lý, v.v.) / dẫn chương trình (truyền hình hoặc radio, v.v.) / người dẫn chương trình (truyền hình)
Văn minh / nền văn minh / văn hóa / LT:個|个[ge4]
Đồ chơi
Tuổi / LT:把[ba3],個|个[ge4]
Ngón tay / LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
Bầu trời
Hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.) / thiết chế / LT:個|个[ge4]
Hiển thị 505–516 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.