Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

645

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này

Trang 46 / 54

xiū gǎi

修改

Sửa đổi / thay đổi / chỉnh sửa

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bǎo cún

保存

Bảo tồn / bảo quản / giữ / lưu (tệp, v.v.) (tin học)

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fā míng

发明

Phát minh / một phát minh / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tū chū

突出

Nổi bật / xuất sắc / làm nổi bật / lồi ra / nhô ra

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lè guān

乐观

Lạc quan; đầy hy vọng

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rè liè

热烈

Nhiệt tình / nồng nhiệt / ấm áp

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiāng sì

相似

Tương tự; giống nhau

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kě kào

可靠

Đáng tin cậy

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jué xīn

决心

Quyết tâm / sự kiên quyết / quyết đoán / kiên quyết và dứt khoát / quyết định / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiú mí

球迷

Người hâm mộ (thể thao bóng) / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bǔ chōng

补充

Bổ sung / bổ trợ / thêm vào / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kè fú

克服

(cố gắng) khắc phục (khó khăn, v.v.) / chinh phục / chịu đựng / nhẫn nại

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 541–552 trong tổng số 645 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →