修改
Sửa đổi / thay đổi / chỉnh sửa
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 46 / 54
Sửa đổi / thay đổi / chỉnh sửa
Bảo tồn / bảo quản / giữ / lưu (tệp, v.v.) (tin học)
Phát minh / một phát minh / LT:個|个[ge4]
Nổi bật / xuất sắc / làm nổi bật / lồi ra / nhô ra
Lạc quan; đầy hy vọng
Nhiệt tình / nồng nhiệt / ấm áp
Tương tự; giống nhau
Đáng tin cậy
Quyết tâm / sự kiên quyết / quyết đoán / kiên quyết và dứt khoát / quyết định / LT:個|个[ge4]
Người hâm mộ (thể thao bóng) / LT:個|个[ge4]
Bổ sung / bổ trợ / thêm vào / LT:個|个[ge4]
(cố gắng) khắc phục (khó khăn, v.v.) / chinh phục / chịu đựng / nhẫn nại
Hiển thị 541–552 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.