吵架
Cãi nhau / có cuộc cãi vã / cãi vã / LT:頓|顿[dun4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 48 / 54
Cãi nhau / có cuộc cãi vã / cãi vã / LT:頓|顿[dun4]
Không yên / bất ổn / bất an / rối bời / bồn chồn / lo lắng
Phát biểu / tuyên bố / lời phát biểu / LT:個|个[ge4]
Khái niệm / suy nghĩ / ý tưởng / cảm giác / quan điểm / tư tưởng / ấn tượng chung
Rời đi; chia tay / chào tạm biệt; nói lời tạm biệt
Biến thể của 反覆|反复[fan3 fu4]
Tỷ lệ / quy mô
Nhập khẩu / nhập liệu
Dinh dưỡng / nuôi dưỡng / LT:種|种[zhong3]
Lỗi / sai sót / khuyết điểm / bệnh tật / LT:個|个[ge4]
Ánh sáng / rực rỡ / (bóng) tươi sáng (triển vọng, v.v.) / cởi mở
Đặt câu hỏi; kiểm tra; chất vấn
Hiển thị 565–576 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.