Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

645

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này

Trang 48 / 54

chǎo jià

吵架

Cãi nhau / có cuộc cãi vã / cãi vã / LT:頓|顿[dun4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bù ān

不安

Không yên / bất ổn / bất an / rối bời / bồn chồn / lo lắng

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fā yán

发言

Phát biểu / tuyên bố / lời phát biểu / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guān niàn

观念

Khái niệm / suy nghĩ / ý tưởng / cảm giác / quan điểm / tư tưởng / ấn tượng chung

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gào bié

告别

Rời đi; chia tay / chào tạm biệt; nói lời tạm biệt

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fǎn fù

反复

Biến thể của 反覆|反复[fan3 fu4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bǐ lì

比例

Tỷ lệ / quy mô

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shū rù

输入

Nhập khẩu / nhập liệu

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yíng yǎng

营养

Dinh dưỡng / nuôi dưỡng / LT:種|种[zhong3]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
máo bìng

毛病

Lỗi / sai sót / khuyết điểm / bệnh tật / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guāng míng

光明

Ánh sáng / rực rỡ / (bóng) tươi sáng (triển vọng, v.v.) / cởi mở

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tí wèn

提问

Đặt câu hỏi; kiểm tra; chất vấn

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 565–576 trong tổng số 645 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →