坚决
Vững vàng; kiên quyết; quyết tâm
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 49 / 54
Vững vàng; kiên quyết; quyết tâm
Trước đây / ngày xưa / ngày xửa ngày xưa
Viết / sáng tác / bài viết / tác phẩm viết
Tài liệu gốc / câu chuyện gốc
Hạt giống / LT:顆|颗[ke1],粒[li4]
Nhân tạo / nhân lực / công việc thủ công
Khai mạc / phát triển / mở ra / (ví dụ: triển lãm) mở cửa
Chế biến / xử lý / vận hành (máy móc)
Họ [Shu4]
Chuẩn mực / tiêu chuẩn / quy cách / quy định / quy tắc / trong phạm vi quy định / đặt ra quy tắc / điều chỉnh / quy định cụ thể
Độc lập / tự mình quyết định / tự chủ
Trong nhân dân / dân gian / thuộc về dân chúng / phi chính phủ / liên quan đến người dân thay vì chính phủ
Hiển thị 577–588 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.