Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

645

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này

Trang 50 / 54

jiāng jìn

将近

Gần như / hầu như / gần tới

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dìng qī

定期

Vào các ngày cố định / định kỳ / theo định kỳ / có thời hạn giới hạn / thời hạn cố định

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiù yè

就业

Tìm được việc làm / việc làm

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiàn chǎng

现场

Hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.) / tại chỗ / tại hiện trường

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiāo yì

交易

Giao dịch; buôn bán; thực hiện giao dịch / giao dịch; thỏa thuận / LT:筆|笔[bi3]

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shì jiàn

事件

Sự kiện / sự việc / sự cố / LT:個|个[ge4]

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pǔ jí

普及

Lan rộng / phổ biến / phổ cập / phổ thông / khắp nơi / thịnh hành / toàn cầu

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xuǎn shǒu

选手

Vận động viên / thí sinh

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
méi tǐ

媒体

Truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shì yè

事业

Công việc / dự án / hoạt động / sự nghiệp (từ thiện, chính trị hoặc cách mạng) / cơ quan, doanh nghiệp hoặc quỹ công lập / nghề nghiệp / LT:個|个[ge4]

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zuǒ yòu

左右

Trái phải / gần đây / xấp xỉ / người phục vụ / kiểm soát / ảnh hưởng

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chéng yuán

成员

Thành viên

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 589–600 trong tổng số 645 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →