事故
Tai nạn / LT:樁|桩[zhuang1],起[qi3],次[ci4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 51 / 54
Tai nạn / LT:樁|桩[zhuang1],起[qi3],次[ci4]
Siêu- / cực- / siêu cấp-
Đảm bảo; bảo đảm
Tiến triển; đạt tiến bộ
Thí nghiệm / kiểm tra / LT:次[ci4],個|个[ge4] / thử nghiệm
Tương tự; tương đồng
Tồn tại / sống sót
Sức mạnh
Tiêu đề / đề mục / tựa đề / chú thích / chủ đề
Động lực (vật lý) / lực / (nghĩa bóng) động cơ / thúc đẩy
Dẫn đầu / dẫn trước
Phát biểu / tuyên bố / lời phát biểu / bản tuyên bố / LT:項|项[xiang4],份[fen4]
Hiển thị 601–612 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.