Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

645

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này

Trang 51 / 54

shì gù

事故

Tai nạn / LT:樁|桩[zhuang1],起[qi3],次[ci4]

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chāo jí

超级

Siêu- / cực- / siêu cấp-

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
què bǎo

确保

Đảm bảo; bảo đảm

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jìn zhǎn

进展

Tiến triển; đạt tiến bộ

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shì yàn

试验

Thí nghiệm / kiểm tra / LT:次[ci4],個|个[ge4] / thử nghiệm

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lèi sì

类似

Tương tự; tương đồng

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shēng cún

生存

Tồn tại / sống sót

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shí lì

实力

Sức mạnh

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
biāo tí

标题

Tiêu đề / đề mục / tựa đề / chú thích / chủ đề

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dòng lì

动力

Động lực (vật lý) / lực / (nghĩa bóng) động cơ / thúc đẩy

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǐng xiān

领先

Dẫn đầu / dẫn trước

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shēng míng

声明

Phát biểu / tuyên bố / lời phát biểu / bản tuyên bố / LT:項|项[xiang4],份[fen4]

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 601–612 trong tổng số 645 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →