公民
Công dân
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 52 / 54
Công dân
Lúc đó / ban đầu
Dầu / dầu mỏ
Báo cáo có mặt / đăng ký / điểm danh
Đoàn kết / sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
Bài tập / giao bài / nhiệm vụ / bài trên lớp / bài học / học hành / LT:門|门[men2]
Bắt đầu / phát động / khơi dậy / huy động / kích động
Yêu cầu / cần / (kinh tế) nhu cầu
Tiên tiến (công nghệ, v.v.) / xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.)
Quê hương / quê nhà / nơi sinh / LT:個|个[ge4]
Ngăn chặn / phòng ngừa / thực hiện biện pháp phòng ngừa
(TV, radio) phát sóng trực tiếp / phát trực tiếp / (Internet) phát livestream / (nông nghiệp) gieo sạ trực tiếp
Hiển thị 613–624 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.