交往
Giao thiệp (với) / có liên hệ (với) / đi chơi (với) / hẹn hò / mối quan hệ (giữa người với người) / quan hệ / liên hệ
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 53 / 54
Giao thiệp (với) / có liên hệ (với) / đi chơi (với) / hẹn hò / mối quan hệ (giữa người với người) / quan hệ / liên hệ
Sáng tác; sản xuất; viết / một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo
Radio / Lượng từ: 臺|台[tai2]
Sự vui vẻ / vui mừng / hân hoan / hân hỉ / niềm vui / hạnh phúc / vui sướng / vui tươi
Nhóm / tổ chức / đội / LT:個|个[ge4]
Thử thách / đưa vào thử thách / thử nghiệm / khó khăn, thử thách nghiêm trọng
Phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
Dẫn dắt / lãnh đạo
Đặc trưng / nét đặc biệt hoặc chất lượng
Chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v.v.) / bài viết, báo cáo hoặc chương trình về một chủ đề cụ thể
(cũ) người lao động
Bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp / tinh thần khởi nghiệp
Hiển thị 625–636 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.