场所
Địa điểm / nơi chốn
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 54 / 54
Địa điểm / nơi chốn
Ban đầu / sơ bộ / dự kiến
Đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới / đổi mới
Internet
Tình huống / dịp / ngữ cảnh / bối cảnh / địa điểm
Phê duyệt / chấp thuận / thừa nhận / đồng ý
Thành viên gia đình / người phụ thuộc (trong gia đình)
Thiết lập; thành lập
Hỏi để được hướng dẫn / tham khảo
Hiển thị 637–645 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.