久
Thời gian (dài) / (khoảng) thời gian dài
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 7 / 54
Thời gian (dài) / (khoảng) thời gian dài
Vở kịch / buổi biểu diễn / trình diễn / biểu diễn / diễn xuất / minh họa / LT:場|场[chang3]
Môi trường / tình huống / xung quanh / LT:個|个[ge4] / không gian xung quanh
Họ [Zhu4]
Thay đổi; biến đổi; biến hoá / LT:個|个[ge4]
Sợ hãi; lo sợ
Văn hóa / nền văn minh / thuộc về văn hóa / LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]
Kỳ lạ / lập dị / ngạc nhiên / bối rối
Cũ / đối lập: mới 新 / trước / hao mòn (theo thời gian)
Đường / kẹo / ngọt / LT:顆|颗[ke1],塊|块[kuai4]
Di chuyển (tức là tự dời đi) / di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh) / chuyển / dọn sao chép mà không chọn lọc
Ngọt
Hiển thị 73–84 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.