啤酒
Bia (từ mượn) / LT:杯[bei1],瓶[ping2],罐[guan4],桶[tong3],缸[gang1]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này
Trang 8 / 54
Bia (từ mượn) / LT:杯[bei1],瓶[ping2],罐[guan4],桶[tong3],缸[gang1]
Bị cảm lạnh / bệnh cảm lạnh / LT:場|场[chang2],次[ci4] / (thông tục) hứng thú (thường dùng ở phủ định) / (Đài Loan) ghét / không chịu nổi
Biến thể của 褲子|裤子, quần dài / quần tây
Điều hòa không khí / máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi) / LT:臺|台[tai2]
Áo sơ mi / áo blouse / LT:件[jian4]
Váy / LT:條|条[tiao2]
Quả chuối / LT: 枝[zhi1], 根[gen1], 個|个[ge4], 把[ba3]
Nước ép trái cây
Thăm / ghé thăm / phỏng vấn / LT:次[ci4]
Phát sóng / LT:個|个[ge4] / phát thanh / (trang trọng) truyền bá / công bố
Phê bình; chỉ trích / LT:次[ci4],番[fan1]
Tăng trưởng / tăng lên
Hiển thị 85–96 trong tổng số 645 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.