Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

645

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 645 thẻ trong bộ này

Trang 8 / 54

pí jiǔ

啤酒

Bia (từ mượn) / LT:杯[bei1],瓶[ping2],罐[guan4],桶[tong3],缸[gang1]

2.0: C3 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gǎn mào

感冒

Bị cảm lạnh / bệnh cảm lạnh / LT:場|场[chang2],次[ci4] / (thông tục) hứng thú (thường dùng ở phủ định) / (Đài Loan) ghét / không chịu nổi

2.0: C3 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kù zi

裤子

Biến thể của 褲子|裤子, quần dài / quần tây

2.0: C3 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kōng tiáo

空调

Điều hòa không khí / máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi) / LT:臺|台[tai2]

2.0: C3 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chèn shān

衬衫

Áo sơ mi / áo blouse / LT:件[jian4]

2.0: C3 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qún zi

裙子

Váy / LT:條|条[tiao2]

2.0: C3 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiāng jiāo

香蕉

Quả chuối / LT: 枝[zhi1], 根[gen1], 個|个[ge4], 把[ba3]

2.0: C3 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guǒ zhī

果汁

Nước ép trái cây

2.0: C3 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fǎng wèn

访问

Thăm / ghé thăm / phỏng vấn / LT:次[ci4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guǎng bō

广播

Phát sóng / LT:個|个[ge4] / phát thanh / (trang trọng) truyền bá / công bố

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pī píng

批评

Phê bình; chỉ trích / LT:次[ci4],番[fan1]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zēng zhǎng

增长

Tăng trưởng / tăng lên

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 85–96 trong tổng số 645 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →