养成
Bồi dưỡng / nuôi nấng / hình thành (thói quen) / tiếp thu
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 10 / 52
Bồi dưỡng / nuôi nấng / hình thành (thói quen) / tiếp thu
Tiêm hoặc được tiêm
Ngữ pháp
Kỳ nghỉ đông
Cẩu thả / thiếu suy nghĩ
(chỉ một phân số)
Lấp chỗ trống công việc / điền vào chỗ trống (ví dụ: trên phiếu khảo sát hoặc bài thi)
Và / cũng như / và do đó / nhưng (không) / mà (không) / (biểu thị quan hệ nhân quả) / (biểu thị thay đổi trạng thái) / (biểu thị sự tương phản)
Biến thể cũ của 卻|却[que4]
Không có / không / không có gì / thiếu / không- / vô- / -thiếu
(trợ từ tương đương với 啊 sau nguyên âm, biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ)
Suy nghĩ kỹ / cân nhắc / sự cân nhắc
Hiển thị 109–120 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.