Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

622

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này

Trang 13 / 52

tí xǐng

提醒

Nhắc nhở / gợi chú ý / cảnh báo

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yōu xiù

优秀

Xuất sắc; ưu tú

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ér tóng

儿童

Trẻ em / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jù lí

距离

Khoảng cách / Lượng từ: 個|个[ge4] / cách xa

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bì yè

毕业

Tốt nghiệp / hoàn thành khóa học

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huái yí

怀疑

Nghi ngờ (điều gì); hoài nghi / có nghi ngại; ấp ủ sự nghi ngờ; nghi rằng

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Dài

戴

Họ [Dai4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiū jìng

究竟

Đi đến tận cùng vấn đề / rốt cuộc / khi tất cả đã được nói và làm / (trong câu nghi vấn) cuối cùng / kết quả / kết cục

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rán ér

然而

Tuy nhiên; nhưng

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xīng fèn

兴奋

Phấn khích / phấn khởi / (sinh lý) sự kích thích

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fú hé

符合

Phù hợp với / theo đúng / tương ứng với / đúng với / đồng ý với / tương đồng với / tuân theo / quản lý / xử lý

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tǎng

躺

Ngả lưng / nằm xuống

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 145–156 trong tổng số 622 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →