Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

622

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này

Trang 14 / 52

dá àn

答案

Câu trả lời / giải pháp / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī dòng

激动

Xúc động / khuấy động / phấn khích

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cā

擦

Chà; cào / lao; đánh bóng / thoa (son, kem v.v.) / lướt qua / bào sợi (rau củ v.v.)

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wú liáo

无聊

Chán / chán nản / vô nghĩa

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cái liào

材料

(nguyên) liệu / dữ liệu / (bóng) người có tiềm năng làm việc

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shī wàng

失望

Thất vọng / mất hy vọng / tuyệt vọng

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hào mǎ

号码

Số / LT:堆[dui1],個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yán gé

严格

Nghiêm ngặt / khắt khe / chặt chẽ / nghiêm túc

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tuō

脱

Rụng / cởi / thoát / thoát khỏi

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kǔ

苦

Đắng / gian khổ / đau khổ / chịu đựng / gây khổ đau / một cách khổ sở

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǎn shǎo

减少

Giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiàn zhì

限制

Hạn chế / giới hạn / ràng buộc / sự hạn chế / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 157–168 trong tổng số 622 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →