答案
Câu trả lời / giải pháp / LT:個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 14 / 52
Câu trả lời / giải pháp / LT:個|个[ge4]
Xúc động / khuấy động / phấn khích
Chà; cào / lao; đánh bóng / thoa (son, kem v.v.) / lướt qua / bào sợi (rau củ v.v.)
Chán / chán nản / vô nghĩa
(nguyên) liệu / dữ liệu / (bóng) người có tiềm năng làm việc
Thất vọng / mất hy vọng / tuyệt vọng
Số / LT:堆[dui1],個|个[ge4]
Nghiêm ngặt / khắt khe / chặt chẽ / nghiêm túc
Rụng / cởi / thoát / thoát khỏi
Đắng / gian khổ / đau khổ / chịu đựng / gây khổ đau / một cách khổ sở
Giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
Hạn chế / giới hạn / ràng buộc / sự hạn chế / LT:個|个[ge4]
Hiển thị 157–168 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.