有趣
Thú vị / hấp dẫn / hài hước
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 15 / 52
Thú vị / hấp dẫn / hài hước
Biến thể của 暗[an4]
Bụng / phần bụng / dạ dày / LT:個|个[ge4]
Biến thể cũ của 辣[la4]
Gửi / gửi thư / giao phó / phụ thuộc / tựa vào / sống (trong nhà) / ở nhờ / nuôi dưỡng (con trai,...)
Cấm / ngăn cấm / cấm đoán
Hình tròn / tròn / dạng tròn / hình cầu / (mặt trăng) tròn / đơn vị tiền Trung Quốc (yuan) / khéo léo / làm cho nhất quán và hoàn chỉnh (câu chuyện giấc mơ hoặc lời nói dối)
Bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc / (nơi chốn) vắng vẻ; yên tĩnh
Mua sắm
Sô-cô-la (từ mượn) / LT:塊|块[kuai4]
Giảm; hạ thấp; hạ xuống
Mã hóa; mã bí mật / mật khẩu; mã PIN
Hiển thị 169–180 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.