老实
Thật thà; chân thành / ngoan ngoãn / ngây thơ; dễ tin
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 16 / 52
Thật thà; chân thành / ngoan ngoãn / ngây thơ; dễ tin
Hiệu suất
Cảnh tượng; quang cảnh / tình huống; hoàn cảnh
Vào thời gian rảnh / ngoài giờ làm việc / nghiệp dư (nhà sử học, v.v.)
So sánh / tương phản / tỉ lệ / LT:個|个[ge4]
Giảm; bớt; co lại
Tán thành / ủng hộ / (văn học) giúp đỡ
Nhân bản / tạo bản sao / sao chép / tái sản xuất / nhân dòng
Tiêu hóa (thức ăn) / (bóng) tiếp thu (thông tin,...); đồng hóa; xử lý
Câu hỏi / sự thẩm vấn / nghi ngờ
Gói lại / băng lại / bọc / bưu kiện / kiện hàng / LT:個|个[ge4]
Giỏi về; thành thạo
Hiển thị 181–192 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.