Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

622

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này

Trang 16 / 52

lǎo shi

老实

Thật thà; chân thành / ngoan ngoãn / ngây thơ; dễ tin

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiào lǜ

效率

Hiệu suất

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qíng jǐng

情景

Cảnh tượng; quang cảnh / tình huống; hoàn cảnh

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yè yú

业余

Vào thời gian rảnh / ngoài giờ làm việc / nghiệp dư (nhà sử học, v.v.)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duì bǐ

对比

So sánh / tương phản / tỉ lệ / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
suō xiǎo

缩小

Giảm; bớt; co lại

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zàn chéng

赞成

Tán thành / ủng hộ / (văn học) giúp đỡ

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fù zhì

复制

Nhân bản / tạo bản sao / sao chép / tái sản xuất / nhân dòng

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiāo huà

消化

Tiêu hóa (thức ăn) / (bóng) tiếp thu (thông tin,...); đồng hóa; xử lý

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yí wèn

疑问

Câu hỏi / sự thẩm vấn / nghi ngờ

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bāo guǒ

包裹

Gói lại / băng lại / bọc / bưu kiện / kiện hàng / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shàn yú

善于

Giỏi về; thành thạo

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 181–192 trong tổng số 622 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →