个别
Cá nhân; từng cái một / chỉ một vài; đặc biệt; hiếm
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 19 / 52
Cá nhân; từng cái một / chỉ một vài; đặc biệt; hiếm
Lãi (trên khoản vay) / LT:筆|笔[bi3]
Đặt hàng / đặt trước
Xu hướng; khuynh hướng
Học thuật / khoa học / LT:個|个[ge4]
Nguyên liệu
Trong suốt / (nghĩa bóng) minh bạch; mở để giám sát
Biến thể của 陽臺|阳台[yang2 tai2]
Sao chép / đạo văn / khám xét / tịch thu / chụp lấy / mang đi / đi đường tắt / di chuyển vòng / ngồi khoanh tay
Danh thiếp
Hạ xuống / hạ cánh
Đuôi / phát âm thông tục [yi3 ba5]
Hiển thị 217–228 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.