非
Viết tắt của 非洲[Fei1 zhou1], Châu Phi
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 23 / 52
Viết tắt của 非洲[Fei1 zhou1], Châu Phi
Tổng thống (của một quốc gia) / LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2],屆|届[jie4]
Đồ ăn vặt / đồ ăn nhẹ
Dường như; hình như; như thể
Vật quý giá / kho báu / cưng / em bé / ốc tiền / người vô dụng hoặc nhân vật kỳ quặc
Vị trí / nơi / chỗ / LT:個|个[ge4]
Họ [Fang1]
Tham gia (vào việc gì)
Vui vẻ / thỏa thích / thẳng thắn / cũng đọc là [tong4 kuai5]
Công việc nhà / việc nhà
Hải sản
Miêu tả / khắc họa / phác họa / sự miêu tả
Hiển thị 265–276 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.