Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

622

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này

Trang 23 / 52

Fēi

非

Viết tắt của 非洲[Fei1 zhou1], Châu Phi

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zǒng tǒng

总统

Tổng thống (của một quốc gia) / LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2],屆|届[jie4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
líng shí

零食

Đồ ăn vặt / đồ ăn nhẹ

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sì hū

似乎

Dường như; hình như; như thể

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bǎo bèi

宝贝

Vật quý giá / kho báu / cưng / em bé / ốc tiền / người vô dụng hoặc nhân vật kỳ quặc

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wèi zhi

位置

Vị trí / nơi / chỗ / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Fāng

方

Họ [Fang1]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cān yù

参与

Tham gia (vào việc gì)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tòng kuài

痛快

Vui vẻ / thỏa thích / thẳng thắn / cũng đọc là [tong4 kuai5]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiā wù

家务

Công việc nhà / việc nhà

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hǎi xiān

海鲜

Hải sản

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
miáo xiě

描写

Miêu tả / khắc họa / phác họa / sự miêu tả

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 265–276 trong tổng số 622 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →