手术
Ca phẫu thuật / phẫu thuật / LT: 個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 24 / 52
Ca phẫu thuật / phẫu thuật / LT: 個|个[ge4]
Anh em / em trai / LT: 個|个[ge4] / tôi (cách khiêm tốn nam giới dùng trong phát biểu công khai) / tình anh em / thuộc về anh em
Rút ngắn / cắt giảm
Đường dài
Bình luận / nói về / thảo luận / LT:個|个[ge4]
Thành thạo / giỏi / kỹ năng cao / thành thục
Tài liệu / tài nguyên / dữ liệu / thông tin / hồ sơ (Internet) / LT:份[fen4],個|个[ge4]
Đậu kỳ thi hoặc bài kiểm tra / đạt tiêu chuẩn tối thiểu
Chú trọng / chọn lọc kỹ lưỡng / chọn một cách tao nhã
Hóa đơn; biên nhận; phiếu thu / hóa đơn thống nhất (viết tắt của 統一發票|统一发票[tong3 yi1 fa1 piao4])
Tâm lý / tinh thần
Rễ / cơ sở / lượng từ cho vật thon dài, ví dụ: điếu thuốc, dây đàn guitar / LT:條|条[tiao2] / gốc (hoá học)
Hiển thị 277–288 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.