产品
Hàng hóa / sản phẩm / hàng / LT:個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 27 / 52
Hàng hóa / sản phẩm / hàng / LT:個|个[ge4]
Tìm kiếm; tìm
Truyền đạt / giao tiếp / chuyển tiếp
Nghịch ngợm / tinh quái / không vâng lời
Công Nguyên / Kỷ Nguyên Chung / Sau Công Nguyên
Dữ liệu
Giam giữ / khóa lại / nhốt vào
Lần lượt / liên tiếp / từng cái một / từng chút một
Bài thi / bài kiểm tra / LT:份[fen4],張|张[zhang1]
Vững vàng / ổn định / sự ổn định / làm ổn định / làm yên
To lớn / khổng lồ / rất lớn / khủng khiếp / vĩ đại
Đơn điệu
Hiển thị 313–324 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.