Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

622

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này

Trang 27 / 52

chǎn pǐn

产品

Hàng hóa / sản phẩm / hàng / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xún zhǎo

寻找

Tìm kiếm; tìm

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuǎn gào

转告

Truyền đạt / giao tiếp / chuyển tiếp

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tiáo pí

调皮

Nghịch ngợm / tinh quái / không vâng lời

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng yuán

公元

Công Nguyên / Kỷ Nguyên Chung / Sau Công Nguyên

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shù jù

数据

Dữ liệu

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
juān

圈

Giam giữ / khóa lại / nhốt vào

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lù xù

陆续

Lần lượt / liên tiếp / từng cái một / từng chút một

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shì juàn

试卷

Bài thi / bài kiểm tra / LT:份[fen4],張|张[zhang1]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wěn dìng

稳定

Vững vàng / ổn định / sự ổn định / làm ổn định / làm yên

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jù dà

巨大

To lớn / khổng lồ / rất lớn / khủng khiếp / vĩ đại

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dān diào

单调

Đơn điệu

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 313–324 trong tổng số 622 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →