Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

622

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này

Trang 28 / 52

tǔ dì

土地

Đất / đất đai / lãnh thổ / LT:片[pian4],塊|块[kuai4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kuàng quán shuǐ

矿泉水

Nước khoáng / LT:瓶[ping2],杯[bei1]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zài sān

再三

Hết lần này đến lần khác / lặp đi lặp lại

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tiǎo zhàn

挑战

Thử thách / thách thức

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mì mì

秘密

Bí mật; riêng tư; tuyệt mật / một bí mật (LT:個|个[ge4])

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
píng fāng

平方

Vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guǒ shí

果实

Quả (do cây trồng tạo ra) / (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.) / kết quả / lợi ích

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rì lì

日历

Lịch / LT:張|张[zhang1],本[ben3]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiǎng xiàng

想象

Tưởng tượng; hình dung / trí tưởng tượng

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nèi kē

内科

Nội khoa; y học tổng quát

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tè shū

特殊

Đặc biệt / cụ thể / khác thường / phi thường

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fēng gé

风格

Phong cách

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 325–336 trong tổng số 622 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →