土地
Đất / đất đai / lãnh thổ / LT:片[pian4],塊|块[kuai4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 28 / 52
Đất / đất đai / lãnh thổ / LT:片[pian4],塊|块[kuai4]
Nước khoáng / LT:瓶[ping2],杯[bei1]
Hết lần này đến lần khác / lặp đi lặp lại
Thử thách / thách thức
Bí mật; riêng tư; tuyệt mật / một bí mật (LT:個|个[ge4])
Vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)
Quả (do cây trồng tạo ra) / (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.) / kết quả / lợi ích
Lịch / LT:張|张[zhang1],本[ben3]
Tưởng tượng; hình dung / trí tưởng tượng
Nội khoa; y học tổng quát
Đặc biệt / cụ thể / khác thường / phi thường
Phong cách
Hiển thị 325–336 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.