角色
Vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 29 / 52
Vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
Học vấn / kiến thức / LT:個|个[ge4]
Triệt để / một cách triệt để / hoàn toàn
Đĩa CD; DVD; CD-ROM / LT:片[pian4],張|张[zhang1]
Quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó) / (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
Coi thường / khinh miệt
Khoảng thời gian / thời gian / giai đoạn / thời kỳ / LT:個|个[ge4]
Có năng lực / thành thạo
Kẻ thù / Lượng từ: 個|个[ge4]
Phong tục xã hội / LT:個|个[ge4]
Quy trình / trình tự / thứ tự / chương trình máy tính
Cắt; thái; khắc / (toán) tiếp tuyến
Hiển thị 337–348 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.