流传
Lưu truyền, truyền lại đời sau
这个神话故事在中国民间流传了数千年。
Zhè gè shénhuà gùshi zài Zhōngguó mínjiān liúchuán le shù qiān nián .Câu chuyện thần thoại này đã lưu truyền trong dân gian Trung Quốc hàng ngàn năm.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 3 / 52
Lưu truyền, truyền lại đời sau
这个神话故事在中国民间流传了数千年。
Zhè gè shénhuà gùshi zài Zhōngguó mínjiān liúchuán le shù qiān nián .Câu chuyện thần thoại này đã lưu truyền trong dân gian Trung Quốc hàng ngàn năm.
Lượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một số
Vợ và con cái
Chồng / LT: 個|个[ge4]
Lo lắng / bồn chồn / không yên / lo âu / tâm trạng lo lắng
Chọn; chọn lựa / lựa chọn; phương án; thay thế
Liên quan đến / về / đối với / về việc / là vấn đề
Theo / dựa vào / cơ sở / nền tảng / LT:個|个[ge4]
Hầu như; gần như; hầu hết
Gần đó; lân cận / (trong) khu vực (của); hàng xóm
Gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
Cực kỳ / cực (địa lý, vật lý) / tột cùng / đỉnh
Hiển thị 25–36 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.